Từ điển HSK / 峰会
峰会
Hán Việt: phong hộidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hội nghị thượng đỉnh; hội nghị cấp cao nhất
Tốc độ
Ví dụ
两国领导人将出席这次峰会。
liǎng guó lǐngdǎorén jiāng chūxí zhè cì fēnghuì.
Lãnh đạo hai nước sẽ tham dự hội nghị thượng đỉnh lần này.
Cách viết
峰
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 气候峰会 — hội nghị thượng đỉnh khí hậu
- 举办峰会 — tổ chức hội nghị thượng đỉnh
- 出席峰会 — dự hội nghị thượng đỉnh
Từ cùng chữ
峰 phong
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.