Từ điển HSK / 开会
开会
Hán Việt: khai hộiđộng từHSK 3.0 cấp 3
họp, mở cuộc họp
Tốc độ
Ví dụ
经理下午要开会。
jīnglǐ xiàwǔ yào kāihuì.
Giám đốc chiều nay phải họp.
Cách viết
开
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开会讨论 — họp bàn
- 参加开会 — tham gia họp
- 准时开会 — họp đúng giờ
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.