Từ điển HSK / 开会

开会

Hán Việt: khai hộiđộng từHSK 3.0 cấp 3

họp, mở cuộc họp

Tốc độ

Ví dụ

经理下午要开会

jīnglǐ xiàwǔ yào kāihuì.

Giám đốc chiều nay phải họp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开会讨论họp bàn
  • 参加开会tham gia họp
  • 准时开会họp đúng giờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK