Cây Hán Việt / 开

开

kāiHán Việt: khaicấp 1

mở; mở ra

Trang chữ 开 →

53 từ ghép chứa 开 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.