Từ điển HSK / 开明
开明
Hán Việt: khai minhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
khai sáng, tân tiến, thoáng (không cố chấp, biết tiếp thu cái mới)
Tốc độ
Ví dụ
他的父母很开明,支持他自由选择专业。
tā de fùmǔ hěn kāimíng, zhīchí tā zìyóu xuǎnzé zhuānyè.
Bố mẹ anh ấy rất thoáng, ủng hộ anh tự do chọn ngành học.
Cách viết
开
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开明的家长 — phụ huynh tân tiến
- 思想开明 — tư tưởng thoáng
- 开明政策 — chính sách khai sáng
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.