Từ điển HSK / 分开
分开
Hán Việt: phân khaiđộng từHSK 3.0 cấp 3
tách ra, chia tay, để riêng
Tốc độ
Ví dụ
请把红的和绿的分开放。
qǐng bǎ hóng de hé lǜ de fēnkāi fàng.
Xin để riêng cái màu đỏ và cái màu xanh ra.
Cách viết
分
开
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 把它们分开 — tách chúng ra
- 分开放 — để riêng ra
- 不愿分开 — không muốn chia xa
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.