Từ điển HSK / 得分
得分
Hán Việt: đắc phânđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 3
ghi điểm; được điểm; điểm số; số điểm đạt được
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ghi điểm; được điểm
他在这场比赛中得分最多。
tā zài zhè chǎng bǐsài zhōng défēn zuì duō.
Trong trận đấu này anh ấy ghi điểm nhiều nhất.
名
điểm số; số điểm đạt được
这次考试他的得分很高。
zhè cì kǎoshì tā de défēn hěn gāo.
Lần thi này điểm số của anh ấy rất cao.
Cách viết
得
分
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得分很高 — số điểm rất cao
- 努力得分 — cố gắng ghi điểm
- 得了三分 — được ba điểm
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.