Từ điển HSK / 得意

得意

Hán Việt: đắc ýtính từHSK 3.0 cấp 4

đắc ý; hài lòng; tự mãn

Tốc độ

Ví dụ

考了第一名,他显得非常得意

kǎo le dì-yī míng, tā xiǎnde fēicháng déyì.

Thi đỗ hạng nhất, cậu ấy tỏ ra vô cùng đắc ý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 得意的样子vẻ đắc ý
  • 得意地笑cười đắc ý
  • 得意忘形đắc ý quên cả mình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK