Từ điển HSK / 得意
得意
Hán Việt: ✓ đắc ýtính từHSK 3.0 cấp 4
đắc ý; hài lòng; tự mãn
Tốc độ
Ví dụ
考了第一名,他显得非常得意。
kǎo le dì-yī míng, tā xiǎnde fēicháng déyì.
Thi đỗ hạng nhất, cậu ấy tỏ ra vô cùng đắc ý.
Cách viết
得
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得意的样子 — vẻ đắc ý
- 得意地笑 — cười đắc ý
- 得意忘形 — đắc ý quên cả mình
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.