Từ điển HSK / 没意思
没意思
Hán Việt: một ý tưtính từHSK 3.0 cấp 2
chán; không thú vị
Tốc độ
Ví dụ
这个游戏太没意思了。
zhège yóuxì tài méiyìsi le.
Trò chơi này chán quá.
Cách viết
没
意
思
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真没意思 — thật chán
- 太没意思 — chán quá
- 没意思的电影 — bộ phim chán
Từ cùng chữ
没 một
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.