Từ điển HSK / 没事
没事
Hán Việt: một sựđộng từHSK 3.0 cấp 1
không sao; rảnh rỗi; không có việc gì
Tốc độ
Ví dụ
别担心,我没事。
bié dānxīn, wǒ méishì.
Đừng lo, tôi không sao.
Cách viết
没
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我没事 — tôi không sao
- 没事做 — không có việc làm
- 没什么事 — không có việc gì
Từ cùng chữ
没 một
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.