Từ điển HSK / 大事
大事
Hán Việt: đại sựdanh từHSK 3.0 cấp 5
việc lớn; chuyện quan trọng
Tốc độ
Ví dụ
结婚是人生中的一件大事。
jiéhūn shì rénshēng zhōng de yī jiàn dàshì.
Kết hôn là một việc trọng đại trong đời người.
Cách viết
大
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国家大事 — việc đại sự quốc gia
- 人生大事 — việc trọng đại đời người
- 一件大事 — một việc lớn
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.