Từ điển HSK / 大事

大事

Hán Việt: đại sựdanh từHSK 3.0 cấp 5

việc lớn; chuyện quan trọng

Tốc độ

Ví dụ

结婚是人生中的一件大事

jiéhūn shì rénshēng zhōng de yī jiàn dàshì.

Kết hôn là một việc trọng đại trong đời người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 国家大事việc đại sự quốc gia
  • 人生大事việc trọng đại đời người
  • 一件大事một việc lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK