Từ điển HSK / 从事

从事

Hán Việt: tòng sựđộng từHSK 3.0 cấp 5

làm; tham gia (một nghề, một công việc)

Tốc độ

Ví dụ

他从事医学研究已经十年了。

tā cóngshì yīxué yánjiū yǐjīng shí nián le.

Anh ấy làm nghiên cứu y học đã mười năm rồi.

Cách viết

从
事

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 从事教育 — làm trong ngành giáo dục
  • 从事研究 — làm nghiên cứu
  • 从事工作 — làm công việc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK