Từ điển HSK / 从事
从事
Hán Việt: tòng sựđộng từHSK 3.0 cấp 5
làm; tham gia (một nghề, một công việc)
Tốc độ
Ví dụ
他从事医学研究已经十年了。
tā cóngshì yīxué yánjiū yǐjīng shí nián le.
Anh ấy làm nghiên cứu y học đã mười năm rồi.
Cách viết
从
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从事教育 — làm trong ngành giáo dục
- 从事研究 — làm nghiên cứu
- 从事工作 — làm công việc
Từ cùng chữ
从 tòngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.