Từ điển HSK / 从而

从而

Hán Việt: tòng nhiliên từHSK 3.0 cấp 5

nhờ đó; do vậy (nối kết quả với nguyên nhân trước)

Tốc độ

Ví dụ

他努力学习,从而取得了好成绩。

tā nǔlì xuéxí, cóng'ér qǔdéle hǎo chéngjì.

Anh ấy chăm chỉ học tập, nhờ đó đạt được kết quả tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 从而提高nhờ đó nâng cao
  • 从而实现nhờ đó đạt được
  • 从而推动nhờ đó thúc đẩy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK