Từ điển HSK / 从而
从而
Hán Việt: tòng nhiliên từHSK 3.0 cấp 5
nhờ đó; do vậy (nối kết quả với nguyên nhân trước)
Tốc độ
Ví dụ
他努力学习,从而取得了好成绩。
tā nǔlì xuéxí, cóng'ér qǔdéle hǎo chéngjì.
Anh ấy chăm chỉ học tập, nhờ đó đạt được kết quả tốt.
Cách viết
从
而
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从而提高 — nhờ đó nâng cao
- 从而实现 — nhờ đó đạt được
- 从而推动 — nhờ đó thúc đẩy
Từ cùng chữ
从 tòngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.