Từ điển HSK / 从前
从前
Hán Việt: tòng tiềndanh từHSK 3.0 cấp 5
ngày trước; trước kia; thuở xưa
Tốc độ
Ví dụ
从前这里是一片森林。
cóngqián zhèlǐ shì yī piàn sēnlín.
Ngày trước nơi đây là một khu rừng.
Cách viết
从
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从前的事 — chuyện ngày trước
- 很久从前 — rất lâu trước đây
- 从前住过 — từng ở trước kia
Từ cùng chữ
从 tòngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.