Từ điển HSK / 从中

从中

Hán Việt: tòng trungphó từHSK 3.0 cấp 4

từ trong đó; ở giữa

Tốc độ

Ví dụ

这次经历让我从中学到了很多。

zhè cì jīnglì ràng wǒ cóngzhōng xué dào le hěn duō.

Trải nghiệm lần này khiến tôi học được rất nhiều điều từ đó.

Cách viết

从
中

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 从中学习 — học hỏi từ đó
  • 从中获益 — thu lợi từ đó
  • 从中作梗 — gây trở ngại ở giữa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK