Từ điển HSK / 从不
从不
Hán Việt: tòng bấtphó từHSK 3.0 cấp 5
không bao giờ; chưa từng
Tốc độ
Ví dụ
他从不迟到。
tā cóngbù chídào.
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
Cách viết
从
不
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从不迟到 — không bao giờ đến muộn
- 从不放弃 — không bao giờ từ bỏ
- 从不抱怨 — không bao giờ than phiền
Từ cùng chữ
从 tòngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.