Từ điển HSK / 从来
从来
Hán Việt: tòng laiphó từHSK 3.0 cấp 4
từ trước đến nay; xưa nay (thường dùng với phủ định)
Tốc độ
Ví dụ
我从来没有去过北京。
wǒ cónglái méiyǒu qù guò běijīng.
Tôi chưa bao giờ đến Bắc Kinh.
Cách viết
从
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从来没有 — chưa bao giờ có
- 从来不喝 — không bao giờ uống
- 从来如此 — xưa nay vẫn vậy
Từ cùng chữ
从 tòngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.