Từ điển HSK / 起来
起来
Hán Việt: khởi laiđộng từHSK 3.0 cấp 2
đứng dậy; ngồi dậy; dậy
Tốc độ
Ví dụ
请大家站起来。
qǐng dàjiā zhàn qǐlái.
Mời mọi người đứng dậy.
Cách viết
起
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 站起来 — đứng dậy
- 想起来 — nhớ ra
- 拿起来 — cầm lên
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.