Từ điển HSK / 起到
起到
Hán Việt: khởi đáođộng từHSK 3.0 cấp 4
đem lại, có (tác dụng), giữ (vai trò)
Tốc độ
Ví dụ
运动对身体起到很大的作用。
yùndòng duì shēntǐ qǐdào hěn dà de zuòyòng.
Vận động có tác dụng rất lớn đối với sức khỏe.
Cách viết
起
到
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 起到作用 — có tác dụng
- 起到帮助 — đem lại giúp đỡ
- 起到影响 — gây ảnh hưởng
Từ cùng chữ
起 khởiCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.