Cây Hán Việt /

Hán Việt: khởicấp 3 · 5

đứng dậy; rời khỏi (giường, chỗ ngồi); nổi lên; xuất hiện (dùng làm bổ ngữ); vụ; lần (sự việc, vụ việc)

Trang chữ

34 từ ghép chứa 起 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.