Cây Hán Việt / 起
起
qǐHán Việt: khởicấp 3 · 5
đứng dậy; rời khỏi (giường, chỗ ngồi); nổi lên; xuất hiện (dùng làm bổ ngữ); vụ; lần (sự việc, vụ việc)
Trang chữ 起 →34 từ ghép chứa 起 · dễ trước
- 起床qǐchuángkhởi sàngthức dậy; ngủ dậy (rời khỏi giường)cấp 1
- 对不起duìbuqǐđối bất khởixin lỗi; có lỗi vớicấp 1
- 起来qǐláikhởi laiđứng dậy; ngồi dậy; dậycấp 2
- 一起yìqǐnhất khởicùng nhau; cùngcấp 2
- 起飞qǐfēikhởi phicất cánh (máy bay rời mặt đất)cấp 3
- 起到qǐdàokhởi đáođem lại, có (tác dụng), giữ (vai trò)cấp 4
- 引起yǐnqǐdẫn khởigây ra; khiến cho (dẫn đến)cấp 4
- 发起fāqǐphát khởikhởi xướng; phát động; dấy lêncấp 5
- 提起tíqǐđề khởinhắc đến, đề cập; nhấc lêncấp 5
- 了不起liǎobuqǐliễu bất khởiphi thường, tài giỏicấp 5
- 起初qǐchūkhởi sơlúc đầu; ban đầu; thoạt đầucấp 6
- 起点qǐdiǎn✓ khởi điểmđiểm xuất phát; điểm khởi đầu; khởi điểmcấp 6
- 起源qǐyuánkhởi nguyênbắt nguồn; khởi nguồn; có nguồn gốc từ; nguồn gốc; khởi nguồn; cội nguồncấp 6
- 兴起xīngqǐ✓ hưng khởinổi lên, dấy lên, hưng khởicấp 6
- 看不起kànbuqǐkhán bất khởicoi thường, khinh thườngcấp 6
- 看得起kàndeqǐkhán đắc khởicoi trọng, xem trọng, nể trọngcấp 6
- 迭起diéqǐđiệt khởixảy ra liên tiếp, nổi lên hết đợt này đến đợt kháccấp 7-9
- 唤起huànqǐhoán khởikhơi dậy; gợi lên; đánh thức (ký ức, tình cảm, ý thức)cấp 7-9
- 激起jīqǐkích khởikhơi dậy; làm dấy lên; gợi lêncấp 7-9
- 崛起juéqǐquật khởitrỗi dậy; nổi lên hưng thịnh, vươn lên mạnh mẽcấp 7-9
- 起步qǐbùkhởi bộcất bước, bắt đầu chuyển động; (sự việc) mới khởi đầucấp 7-9
- 起草qǐcǎo✓ khởi thảokhởi thảo, dự thảo, soạn thảocấp 7-9
- 起程qǐchéngkhởi trìnhkhởi hành, lên đường (như 启程)cấp 7-9
- 起伏qǐfúkhởi phụclên xuống, nhấp nhô; thăng trầm, biến động (tình cảm, tình hình)cấp 7-9
- 起哄qǐhòngkhởi hốngla ó, hò hét gây náo loạn; hùa nhau trêu chọc, quấy rốicấp 7-9
- 起劲qǐjìnkhởi kìnhhăng hái, hào hứng, hăng saycấp 7-9
- 起码qǐmǎkhởi mãtối thiểu, cơ bản nhất, thấp nhất; ít nhất, chí ítcấp 7-9
- 起诉qǐsù✓ khởi tốkhởi kiện, khởi tố, đâm đơn kiệncấp 7-9
- 掀起xiānqǐhiên khởilật lên; nhấc lên; dấy lên, làm bùng lên (phong trào, cao trào)cấp 7-9
- 对得起duìdeqǐđối đắc khởixứng đáng với, không phụ lòng, ăn ở phải vớicấp 7-9
- 起跑线qǐpǎoxiànkhởi bào tuyếnvạch xuất phát; điểm khởi đầu (nghĩa bóng)cấp 7-9
- 此起彼伏cǐqǐ-bǐfúthử khởi bỉ phụcchỗ này nổi lên chỗ kia lắng xuống; nối tiếp nhau không ngớt, liên tục dồn dậpcấp 7-9
- 起球qǐqiúkhởi cầubị xù lông; vón cục (vải)
- 起步价qǐbùjiàkhởi bộ giágiá mở cửa (taxi)
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.