Từ điển HSK / 起哄
起哄
Hán Việt: khởi hốngđộng từHSK 7–9
la ó, hò hét gây náo loạn; hùa nhau trêu chọc, quấy rối
Ví dụ
台下有几个人故意起哄,扰乱了会场秩序。
táixià yǒu jǐ gè rén gùyì qǐhòng, rǎoluànle huìchǎng zhìxù.
Phía dưới có mấy người cố tình la ó, làm rối loạn trật tự hội trường.
Cách viết
起
哄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 故意起哄 — cố tình la ó
- 起哄捣乱 — hò hét quấy rối
- 跟着起哄 — hùa theo náo loạn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.