Từ điển HSK / 一起
一起
Hán Việt: nhất khởiphó từHSK 3.0 cấp 2
cùng nhau; cùng
Tốc độ
Ví dụ
我们一起去公园吧。
wǒmen yìqǐ qù gōngyuán ba.
Chúng ta cùng đi công viên nhé.
Cách viết
一
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一起去 — cùng đi
- 一起吃饭 — cùng ăn cơm
- 在一起 — ở bên nhau
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.