Từ điển HSK / 一定

一定

Hán Việt: ✓ nhất địnhphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 3

nhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

副

nhất định, chắc chắn

我明天一定来。

wǒ míngtiān yídìng lái.

Ngày mai tôi nhất định sẽ đến.

形

nhất định, nhất quán (mức độ)

这件事有一定的难度。

zhè jiàn shì yǒu yídìng de nándù.

Việc này có độ khó nhất định.

Cách viết

一
定

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一定要 — nhất định phải
  • 不一定 — không chắc
  • 一定的道理 — một lý lẽ nhất định

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK