Từ điển HSK / 一定
一定
Hán Việt: ✓ nhất địnhphó từ, tính từHSK 3.0 cấp 3
nhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
nhất định, chắc chắn
我明天一定来。
wǒ míngtiān yídìng lái.
Ngày mai tôi nhất định sẽ đến.
形
nhất định, nhất quán (mức độ)
这件事有一定的难度。
zhè jiàn shì yǒu yídìng de nándù.
Việc này có độ khó nhất định.
Cách viết
一
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一定要 — nhất định phải
- 不一定 — không chắc
- 一定的道理 — một lý lẽ nhất định
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
- 固定gùdìngcố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển; cố định, ổn định, không thay đổi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.