Từ điển HSK / 固定

固定

Hán Việt: cố địnhđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

cố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển; cố định, ổn định, không thay đổi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển

请把这块木板固定在墙上。

qǐng bǎ zhè kuài mùbǎn gùdìng zài qiáng shàng.

Hãy cố định tấm ván này lên tường.

cố định, ổn định, không thay đổi

他每天有固定的作息时间。

tā měitiān yǒu gùdìng de zuòxī shíjiān.

Mỗi ngày anh ấy có giờ giấc sinh hoạt cố định.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 固定时间thời gian cố định
  • 固定收入thu nhập cố định
  • 固定下来cố định lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK