Từ điển HSK / 巩固
巩固
Hán Việt: ✓ củng cốtính từ, động từHSK 3.0 cấp 6
vững chắc, kiên cố, ổn định; củng cố; làm cho vững chắc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
vững chắc, kiên cố, ổn định
两国的友谊十分巩固。
liǎng guó de yǒuyì shífēn gǒnggù.
Tình hữu nghị giữa hai nước rất vững chắc.
动
củng cố; làm cho vững chắc
我们要巩固学过的知识。
wǒmen yào gǒnggù xuéguò de zhīshi.
Chúng ta cần củng cố kiến thức đã học.
Cách viết
巩
固
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 巩固政权 — củng cố chính quyền
- 巩固基础 — củng cố nền tảng
- 巩固成果 — củng cố thành quả
Từ cùng chữ
固 cố
- 固定gùdìngcố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển; cố định, ổn định, không thay đổi
- 固体gùtǐchất rắn; thể rắn
- 坚固jiāngùkiên cố; vững chắc, bền chắc
- 固化gùhuàđông cứng lại; hóa rắn; (nghĩa bóng) cố định hóa, đóng khung
- 固然gùráncố nhiên; tuy... (nhưng); thừa nhận sự thật rồi chuyển ý; cố nhiên là (đúng); thừa nhận cả A lẫn B
- 固有gùyǒuvốn có; cố hữu; sẵn có
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.