Từ điển HSK / 固有
固有
Hán Việt: ✓ cố hữutính từHSK 3.0 cấp 7-9
vốn có; cố hữu; sẵn có
Tốc độ
Ví dụ
谦虚是这个民族固有的美德。
qiānxū shì zhège mínzú gùyǒu de měidé.
Khiêm tốn là đức tính vốn có của dân tộc này.
Cách viết
固
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 固有观念 — quan niệm cố hữu
- 固有属性 — thuộc tính vốn có
- 固有频率 — tần số riêng
Từ cùng chữ
固 cố
- 固定gùdìngcố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển; cố định, ổn định, không thay đổi
- 巩固gǒnggùvững chắc, kiên cố, ổn định; củng cố; làm cho vững chắc
- 固体gùtǐchất rắn; thể rắn
- 坚固jiāngùkiên cố; vững chắc, bền chắc
- 固化gùhuàđông cứng lại; hóa rắn; (nghĩa bóng) cố định hóa, đóng khung
- 固然gùráncố nhiên; tuy... (nhưng); thừa nhận sự thật rồi chuyển ý; cố nhiên là (đúng); thừa nhận cả A lẫn B
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.