Từ điển HSK / 固体

固体

Hán Việt: cố thểdanh từHSK 3.0 cấp 6

chất rắn; thể rắn

Tốc độ

Ví dụ

冰是水的固体状态。

bīng shì shuǐ de gùtǐ zhuàngtài.

Băng là trạng thái rắn của nước.

Cách viết

固
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 固体物质 — vật chất rắn
  • 固体燃料 — nhiên liệu rắn
  • 变成固体 — biến thành chất rắn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK