Từ điển HSK / 身体
身体
Hán Việt: thân thểdanh từHSK 3.0 cấp 2
cơ thể; sức khỏe
Tốc độ
Ví dụ
多运动对身体好。
duō yùndòng duì shēntǐ hǎo.
Vận động nhiều tốt cho sức khỏe.
Cách viết
身
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身体好 — sức khỏe tốt
- 注意身体 — chú ý sức khỏe
- 身体健康 — cơ thể khỏe mạnh
Từ cùng chữ
身 thânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.