Từ điển HSK / 身高
身高
Hán Việt: thân caodanh từHSK 3.0 cấp 3
chiều cao (của người)
Tốc độ
Ví dụ
他的身高是一米八。
tā de shēngāo shì yì mǐ bā.
Chiều cao của anh ấy là một mét tám.
Cách viết
身
高
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 量身高 — đo chiều cao
- 身高一米七 — cao một mét bảy
- 身高体重 — chiều cao cân nặng
Từ cùng chữ
身 thânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.