Từ điển HSK / 身边
身边
Hán Việt: thân biêndanh từHSK 3.0 cấp 3
bên cạnh; bên mình
Tốc độ
Ví dụ
他喜欢把孩子带在身边。
tā xǐhuan bǎ háizi dài zài shēnbiān.
Anh ấy thích mang con theo bên mình.
Cách viết
身
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在我身边 — bên cạnh tôi
- 身边的人 — người bên cạnh
- 带在身边 — mang bên mình
Từ cùng chữ
身 thânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.