Cây Hán Việt /

shēnHán Việt: thâncấp 4

thân thể; người; bộ (lượng từ chỉ quần áo)

Trang chữ

36 từ ghép chứa 身 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.