Từ điển HSK / 翻身
翻身
Hán Việt: phiên thânđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trở mình, lật người; đổi đời, thoát khỏi cảnh khốn khó
Tốc độ
Ví dụ
改革开放让许多贫困家庭翻了身。
gǎigé kāifàng ràng xǔduō pínkùn jiātíng fān le shēn.
Cải cách mở cửa giúp nhiều gia đình nghèo khó đổi đời.
Cách viết
翻
身
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 翻身下床 — trở mình xuống giường
- 翻身做主人 — đổi đời làm chủ
- 打个翻身仗 — đánh trận lật ngược thế cờ
Từ cùng chữ
翻 phiênCả họ 7 từ →
- 翻译fānyìdịch; phiên dịch; phiên dịch viên; bản dịch
- 翻番fānfāntăng gấp đôi; nhân đôi (số lượng)
- 翻新fānxīntân trang, sửa mới lại; đổi mới hình thức, kiểu cách
- 推翻tuīfānlật đổ (chính quyền, chế độ); bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án đã có)
- 翻来覆去fānlái-fùqùtrằn trọc trở mình; lặp đi lặp lại nhiều lần
- 翻天覆地fāntiān-fùdìlong trời lở đất; thay đổi to lớn và triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.