Từ điển HSK / 翻番
翻番
Hán Việt: phiên phiênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tăng gấp đôi; nhân đôi (số lượng)
Tốc độ
Ví dụ
短短几年,公司的产值就翻了一番。
duǎnduǎn jǐ nián, gōngsī de chǎnzhí jiù fān le yì fān.
Chỉ vài năm ngắn ngủi, giá trị sản lượng của công ty đã tăng gấp đôi.
Cách viết
翻
番
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 产值翻番 — sản lượng tăng gấp đôi
- 收入翻番 — thu nhập tăng gấp đôi
- 翻了两番 — tăng gấp bốn lần
Từ cùng chữ
翻 phiênCả họ 7 từ →
- 翻译fānyìdịch; phiên dịch; phiên dịch viên; bản dịch
- 翻身fānshēntrở mình, lật người; đổi đời, thoát khỏi cảnh khốn khó
- 翻新fānxīntân trang, sửa mới lại; đổi mới hình thức, kiểu cách
- 推翻tuīfānlật đổ (chính quyền, chế độ); bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án đã có)
- 翻来覆去fānlái-fùqùtrằn trọc trở mình; lặp đi lặp lại nhiều lần
- 翻天覆地fāntiān-fùdìlong trời lở đất; thay đổi to lớn và triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.