Từ điển HSK / 翻新
翻新
Hán Việt: phiên tânđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tân trang, sửa mới lại; đổi mới hình thức, kiểu cách
Tốc độ
Ví dụ
这栋老楼经过翻新,焕然一新。
zhè dòng lǎo lóu jīngguò fānxīn, huànrán-yìxīn.
Tòa nhà cũ này sau khi tân trang đã hoàn toàn mới mẻ.
Cách viết
翻
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 翻新旧房 — tân trang nhà cũ
- 花样翻新 — đổi mới kiểu cách
- 老调翻新 — bổn cũ soạn lại
Từ cùng chữ
翻 phiênCả họ 7 từ →
- 翻译fānyìdịch; phiên dịch; phiên dịch viên; bản dịch
- 翻番fānfāntăng gấp đôi; nhân đôi (số lượng)
- 翻身fānshēntrở mình, lật người; đổi đời, thoát khỏi cảnh khốn khó
- 推翻tuīfānlật đổ (chính quyền, chế độ); bác bỏ, phủ định (kết luận, phương án đã có)
- 翻来覆去fānlái-fùqùtrằn trọc trở mình; lặp đi lặp lại nhiều lần
- 翻天覆地fāntiān-fùdìlong trời lở đất; thay đổi to lớn và triệt để
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.