Từ điển HSK / 更新
更新
Hán Việt: canh tânđộng từHSK 3.0 cấp 5
cập nhật, đổi mới, thay cái cũ bằng cái mới
Tốc độ
Ví dụ
这个软件需要及时更新。
zhège ruǎnjiàn xūyào jíshí gēngxīn.
Phần mềm này cần được cập nhật kịp thời.
Cách viết
更
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 更新系统 — cập nhật hệ thống
- 更新内容 — cập nhật nội dung
- 自动更新 — tự động cập nhật
Từ cùng chữ
更 canhCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.