Cây Hán Việt / 更

更

gèngHán Việt: canhHSK 3

hơn, càng (so sánh mức độ tăng thêm)

Trang chữ 更 →

8 từ ghép chứa 更 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.