Từ điển HSK / 自力更生
自力更生
Hán Việt: tự lực canh sinhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tự lực cánh sinh (dựa vào sức mình để vươn lên, không ỷ lại bên ngoài)
Tốc độ
Ví dụ
灾后,村民们自力更生重建了家园。
zāihòu, cūnmínmen zìlì-gēngshēng chóngjiàn le jiāyuán.
Sau thiên tai, dân làng đã tự lực cánh sinh xây dựng lại quê hương.
Cách viết
自
力
更
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自力更生的精神 — tinh thần tự lực cánh sinh
- 坚持自力更生 — kiên trì tự lực cánh sinh
- 自力更生搞建设 — tự lực cánh sinh xây dựng
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.