Từ điển HSK / 自力更生

自力更生

Hán Việt: tự lực canh sinhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

tự lực cánh sinh (dựa vào sức mình để vươn lên, không ỷ lại bên ngoài)

Tốc độ

Ví dụ

灾后,村民们自力更生重建了家园。

zāihòu, cūnmínmen zìlì-gēngshēng chóngjiàn le jiāyuán.

Sau thiên tai, dân làng đã tự lực cánh sinh xây dựng lại quê hương.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自力更生的精神tinh thần tự lực cánh sinh
  • 坚持自力更生kiên trì tự lực cánh sinh
  • 自力更生搞建设tự lực cánh sinh xây dựng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK