Từ điển HSK / 巧克力
巧克力
Hán Việt: xảo khắc lựcdanh từHSK 3.0 cấp 4
sô cô la
Tốc độ
Ví dụ
她最喜欢吃巧克力。
tā zuì xǐhuan chī qiǎokèlì.
Cô ấy thích ăn sô cô la nhất.
Cách viết
巧
克
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一块巧克力 — một thanh sô cô la
- 吃巧克力 — ăn sô cô la
- 黑巧克力 — sô cô la đen
Từ cùng chữ
巧 xảoCả họ 11 từ →
- 技巧jìqiǎokỹ xảo; kỹ năng, kỹ thuật (khéo léo)
- 巧妙qiǎomiàokhéo léo; tài tình; tinh xảo; cao minh
- 凑巧còuqiǎomay sao, tình cờ, đúng lúc, gặp may
- 乖巧guāiqiǎongoan ngoãn dễ thương; lanh lợi biết ý, đáng yêu
- 精巧jīngqiǎotinh xảo, khéo léo tinh vi (chế tác, kết cấu)
- 灵巧língqiǎokhéo léo; lanh lợi; tinh xảo (tay chân, đầu óc)
克 khắcCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.