Từ điển HSK / 巧克力

巧克力

Hán Việt: xảo khắc lựcdanh từHSK 3.0 cấp 4

sô cô la

Tốc độ

Ví dụ

她最喜欢吃巧克力

tā zuì xǐhuan chī qiǎokèlì.

Cô ấy thích ăn sô cô la nhất.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一块巧克力một thanh sô cô la
  • 巧克力ăn sô cô la
  • 巧克力sô cô la đen

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK