Từ điển HSK / 巧妙
巧妙
Hán Việt: xảo diệutính từHSK 3.0 cấp 6
khéo léo; tài tình; tinh xảo; cao minh
Tốc độ
Ví dụ
他巧妙地解决了这个难题。
tā qiǎomiào de jiějuéle zhège nántí.
Anh ấy đã khéo léo giải quyết bài toán khó này.
Cách viết
巧
妙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 构思巧妙 — bố cục tài tình
- 巧妙的办法 — cách khéo léo
- 巧妙运用 — vận dụng tài tình
Từ cùng chữ
巧 xảoCả họ 11 từ →
妙 diệuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.