Từ điển HSK / 美妙
美妙
Hán Việt: ✓ mỹ diệutính từHSK 3.0 cấp 7-9
tuyệt diệu; tuyệt vời; mỹ diệu
Tốc độ
Ví dụ
远处传来一阵美妙的琴声。
yuǎnchù chuánlái yí zhèn měimiào de qínshēng.
Từ xa vọng lại tiếng đàn tuyệt diệu.
Cách viết
美
妙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美妙的音乐 — âm nhạc tuyệt diệu
- 美妙的感觉 — cảm giác tuyệt vời
- 美妙的时光 — khoảnh khắc tuyệt đẹp
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
妙 diệuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.