Từ điển HSK / 奇妙
奇妙
Hán Việt: ✓ kỳ diệutính từHSK 3.0 cấp 7-9
kỳ diệu; huyền diệu, kỳ lạ mà thú vị
Tốc độ
Ví dụ
大自然的变化真是奇妙。
dàzìrán de biànhuà zhēnshì qímiào.
Sự biến đổi của thiên nhiên thật kỳ diệu.
Cách viết
奇
妙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 奇妙的世界 — thế giới kỳ diệu
- 奇妙的感觉 — cảm giác kỳ diệu
- 构思奇妙 — ý tưởng độc đáo
Từ cùng chữ
奇 kỳ
妙 diệuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.