Từ điển HSK / 精妙
精妙
Hán Việt: tinh diệutính từHSK 3.0 cấp 7-9
tinh diệu, tinh tế khéo léo, tuyệt diệu
Tốc độ
Ví dụ
这幅画的构思十分精妙。
zhè fú huà de gòusī shífēn jīngmiào.
Ý tưởng của bức tranh này vô cùng tinh diệu.
Cách viết
精
妙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 构思精妙 — ý tưởng tinh diệu
- 精妙绝伦 — tinh diệu tuyệt luân
- 精妙的设计 — thiết kế khéo léo
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
妙 diệuCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.