Từ điển HSK / 精确
精确
Hán Việt: tinh xáctính từHSK 3.0 cấp 6
chính xác, chuẩn xác
Tốc độ
Ví dụ
这台仪器的测量结果非常精确。
zhè tái yíqì de cèliáng jiéguǒ fēicháng jīngquè.
Kết quả đo của thiết bị này rất chính xác.
Cách viết
精
确
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精确计算 — tính toán chính xác
- 精确的数据 — số liệu chính xác
- 精确测量 — đo lường chính xác
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.