Từ điển HSK / 精神

精神

Hán Việt: tinh thầndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

tinh thần, ý thức; phấn chấn, hăng hái, có thần

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Nghĩa theo từ loại

tinh thần, ý thức

我们要学习这种艰苦奋斗的精神

wǒmen yào xuéxí zhè zhǒng jiānkǔ fèndòu de jīngshén.

Chúng ta phải học tập tinh thần phấn đấu gian khổ này.

phấn chấn, hăng hái, có thần

他今天看起来很精神

tā jīntiān kàn qǐlái hěn jīngshen.

Hôm nay trông anh ấy rất phấn chấn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精神饱满tinh thần phấn chấn
  • 民族精神tinh thần dân tộc
  • 精神面貌diện mạo tinh thần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK