Từ điển HSK / 精神
精神
Hán Việt: ✓ tinh thầndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
tinh thần, ý thức; phấn chấn, hăng hái, có thần
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
名
tinh thần, ý thức
我们要学习这种艰苦奋斗的精神。
wǒmen yào xuéxí zhè zhǒng jiānkǔ fèndòu de jīngshén.
Chúng ta phải học tập tinh thần phấn đấu gian khổ này.
形
phấn chấn, hăng hái, có thần
他今天看起来很精神。
tā jīntiān kàn qǐlái hěn jīngshen.
Hôm nay trông anh ấy rất phấn chấn.
Cách viết
精
神
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精神饱满 — tinh thần phấn chấn
- 民族精神 — tinh thần dân tộc
- 精神面貌 — diện mạo tinh thần
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.