Từ điển HSK / 神秘

神秘

Hán Việt: thần bítính từHSK 3.0 cấp 5

thần bí, bí ẩn

Tốc độ

Ví dụ

那座古老的城堡很神秘

nà zuò gǔlǎo de chéngbǎo hěn shénmì.

Tòa lâu đài cổ kính đó rất bí ẩn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 神秘的力量sức mạnh bí ẩn
  • 神秘的地方nơi bí ẩn
  • 充满神秘đầy bí ẩn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK