Từ điển HSK / 神秘
神秘
Hán Việt: ✓ thần bítính từHSK 3.0 cấp 5
thần bí, bí ẩn
Tốc độ
Ví dụ
那座古老的城堡很神秘。
nà zuò gǔlǎo de chéngbǎo hěn shénmì.
Tòa lâu đài cổ kính đó rất bí ẩn.
Cách viết
神
秘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 神秘的力量 — sức mạnh bí ẩn
- 神秘的地方 — nơi bí ẩn
- 充满神秘 — đầy bí ẩn
Từ cùng chữ
神 thầnCả họ 16 từ →
- 精神jīngshentinh thần, ý thức; phấn chấn, hăng hái, có thần
- 神话shénhuàthần thoại, huyền thoại
- 神经shénjīngdây thần kinh; thần kinh
- 神奇shénqíthần kỳ; kỳ diệu; huyền diệu
- 出神chūshénxuất thần; ngẩn ngơ; mải mê đến quên cả xung quanh
- 精神jīngshéntinh thần, ý chí; tư tưởng chủ đạo, nội dung cốt lõi; hăng hái, phấn chấn; tráng kiện, tươi tỉnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.