Từ điển HSK / 秘诀

秘诀

Hán Việt: bí quyếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bí quyết; mẹo hay, phương pháp khéo léo để đạt được thành công

Tốc độ

Ví dụ

保持健康的秘诀在于坚持锻炼。

bǎochí jiànkāng de mìjué zàiyú jiānchí duànliàn.

Bí quyết giữ gìn sức khỏe nằm ở việc kiên trì rèn luyện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成功秘诀bí quyết thành công
  • 独家秘诀bí quyết riêng
  • 传授秘诀truyền lại bí quyết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK