Từ điển HSK / 秘书
秘书
Hán Việt: bí thưdanh từHSK 3.0 cấp 5
thư ký
Tốc độ
Ví dụ
她是公司经理的秘书。
tā shì gōngsī jīnglǐ de mìshū.
Cô ấy là thư ký của giám đốc công ty.
Cách viết
秘
书
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 总经理秘书 — thư ký tổng giám đốc
- 当秘书 — làm thư ký
- 私人秘书 — thư ký riêng
Từ cùng chữ
秘 bí
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.