Từ điển HSK / 图书馆
图书馆
Hán Việt: đồ thư quándanh từHSK 3.0 cấp 3
thư viện
Tốc độ
Ví dụ
我常常去图书馆看书。
wǒ chángcháng qù túshūguǎn kàn shū.
Tôi thường đến thư viện đọc sách.
Cách viết
图
书
馆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去图书馆 — đến thư viện
- 图书馆里 — trong thư viện
- 学校图书馆 — thư viện trường
Từ cùng chữ
图 đồCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.