Cây Hán Việt / 图

图

túHán Việt: đồcấp 4 · 7-9

hình, bức tranh, bản đồ; mưu cầu, mong muốn

Trang chữ 图 →

16 từ ghép chứa 图 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.