Từ điển HSK / 图像
图像
Hán Việt: đồ tượngdanh từHSK 6
hình ảnh, hình tượng (đồ họa)
Ví dụ
屏幕上的图像很清晰。
píngmù shàng de túxiàng hěn qīngxī.
Hình ảnh trên màn hình rất rõ nét.
Cách viết
图
像
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 图像清晰 — hình ảnh rõ nét
- 数字图像 — hình ảnh số
- 图像处理 — xử lý hình ảnh
Từ cùng chữ
图 đồCả họ 16 từ →
像 tượngCả họ 11 từ →
- 好像hǎoxiànghảo tượnggiống như; tựa như; hình như; có vẻ như
- 录像lùxiànglục tượngquay video, ghi hình; băng hình, đoạn video đã ghi
- 偶像ǒuxiàngngẫu tượngthần tượng, đối tượng được sùng bái
- 摄像shèxiàngnhiếp tượngquay phim; ghi hình
- 摄像头shèxiàngtóunhiếp tượng đầucamera; webcam; đầu thu hình
- 雕像diāoxiàngđiêu tượngtượng; pho tượng (hình người, vật đúc hoặc tạc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.