Từ điển HSK / 图像

图像

Hán Việt: đồ tượngdanh từHSK 6

hình ảnh, hình tượng (đồ họa)

Ví dụ

屏幕上的图像很清晰。

píngmù shàng de túxiàng hěn qīngxī.

Hình ảnh trên màn hình rất rõ nét.

Cách viết

图
像

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 图像清晰 — hình ảnh rõ nét
  • 数字图像 — hình ảnh số
  • 图像处理 — xử lý hình ảnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK