Từ điển HSK / 试图
试图
Hán Việt: thí đồđộng từHSK 3.0 cấp 6
cố gắng; thử; mưu toan (làm gì)
Tốc độ
Ví dụ
他试图说服父母同意他的决定。
tā shìtú shuōfú fùmǔ tóngyì tā de juédìng.
Anh ấy cố thuyết phục bố mẹ đồng ý với quyết định của mình.
Cách viết
试
图
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 试图逃跑 — mưu toan bỏ trốn
- 试图解释 — cố giải thích
- 试图掩盖 — cố che giấu
Từ cùng chữ
试 thíCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.