Từ điển HSK / 试图

试图

Hán Việt: thí đồđộng từHSK 3.0 cấp 6

cố gắng; thử; mưu toan (làm gì)

Tốc độ

Ví dụ

试图说服父母同意他的决定。

tā shìtú shuōfú fùmǔ tóngyì tā de juédìng.

Anh ấy cố thuyết phục bố mẹ đồng ý với quyết định của mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 试图逃跑mưu toan bỏ trốn
  • 试图解释cố giải thích
  • 试图掩盖cố che giấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK